Hai mốc giá dễ theo dõi
Giá dùng để ước tính nhanh cho một số dòng phổ biến. Khi chốt báo giá thực tế, Khởi Thành sẽ xác nhận thêm độ dày, chiều dài tấm, màu sắc, phụ kiện, VAT và chi phí giao hàng.
Thông tin giá tham khảo theo từng dòng sản phẩm. Trên điện thoại, bảng giá được hiển thị theo dạng thẻ để dễ đọc hơn. Vui lòng đối chiếu quy cách, màu sắc, số lượng và địa điểm giao để xác nhận giá cuối cùng.
Giá dùng để ước tính nhanh cho một số dòng phổ biến. Khi chốt báo giá thực tế, Khởi Thành sẽ xác nhận thêm độ dày, chiều dài tấm, màu sắc, phụ kiện, VAT và chi phí giao hàng.
Dòng phổ thông và cao cấp được phân biệt theo quy cách do Khởi Thành xác nhận. Độ dày, chiều dài và dung sai cần ghi rõ trong báo giá. Không mặc định một mức giá luôn đi kèm một độ dày; lựa chọn còn phải phù hợp với yêu cầu công trình.
| STT | Dòng sản phẩm | Quy cách / mô tả | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 01 | Ngói nhựa PVC/ASA 1050 mm | 4 màu: đỏ đô, đỏ cam, xanh dương, xám đen | Liên hệ theo mét dài / quy cách mái |
| 02 | Tôn 5 sóng vuông | Hữu dụng 1.000 mm; khổ toàn tấm theo đơn hàng | Từ 158.000đ đến 178.000đ/mét dài |
| 03 | Tôn nhựa sóng nhỏ 11 sóng | Khổ tổng 1.045,4 mm; khổ phủ xác nhận theo đơn | Liên hệ theo độ dày / chiều dài |
| 04 | Tấm lấy sáng FRP | Theo biên dạng, theo đơn | Liên hệ tư vấn thực tế |
| 05 | Máng xối, úp nóc, phụ kiện | Phụ kiện đồng bộ cho hệ mái | Báo giá theo chủng loại |
Tôn/ngói nhựa PVC/ASA có thể có nhiều mức giá theo từng độ dày, bề mặt và nhóm quy cách. Vui lòng gửi nhu cầu cụ thể để nhận báo giá chính xác.
Để được tư vấn sát nhu cầu, khách hàng nên chuẩn bị loại công trình, kích thước mái, số lượng ước tính, màu sắc mong muốn và nơi giao hàng. Nếu cần đồng bộ phụ kiện như máng xối, úp nóc, nẹp hay vít bắn, hãy ghi rõ để Khởi Thành đối chiếu đồng thời.
Bảng giá trên website giúp bạn có mốc tham khảo ban đầu. Với từng đơn hàng thực tế, đội ngũ Khởi Thành sẽ xác nhận lại dòng sản phẩm, khổ hữu dụng, chiều dài tấm, điều kiện giao hàng và các chi phí liên quan trước khi chốt.