Khi tìm hiểu tôn nhựa PVC giá bao nhiêu, nhiều khách hàng thường quan tâm đến chất lượng và chi phí đầu tư ban đầu. Tôn nhựa PVC/ASA 4 lớp là dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, chống ồn, chống ăn mòn hóa chất và không bị rỉ sét như tôn kim loại. Giá sản phẩm phụ thuộc vào độ dày, kiểu sóng, màu sắc và quy cách đặt hàng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá tôn nhựa PVC giá bao nhiêu và phụ kiện mới nhất năm 2026 để bạn dễ dàng dự toán chi phí cho công trình.

1. Tôn nhựa pvc giá bao nhiêu 1m2 mới nhất năm 2026?
Hiện nay, mức giá tôn nhựa PVC/ASA trên thị trường được tính theo đơn vị mét dài (m) hoặc mét vuông (m2). Giá tôn nhựa PVC chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi độ dày vật liệu, số lượng lớp nhựa nén và quy mô đặt hàng. Mức giá trung bình vật tư tôn nhựa PVC nguyên sinh dao động từ 118.000 VNĐ đến 218.000 VNĐ/mét dài (tương đương khoảng 108.000 VNĐ – 188.000 VNĐ/m2).
Để giúp khách hàng dễ dàng tính toán chi phí dự toán cho công trình của mình, dưới đây là bảng tổng hợp báo giá tôn nhựa PVC/ASA 4 lớp chính hãng tại xưởng phân phối năm 2026:
| Độ dày (mm) | Cấu tạo lớp | Đơn vị | Đơn giá vật tư (VNĐ) | Ghi chú ứng dụng thực tế |
| 2.0 mm | PVC / ASA 4 Lớp | Mét dài (m) | 118.000 – 138.000 đ | Phù hợp làm mái hiên, vách ngăn, trang trại nhỏ |
| 2.5 mm | PVC / ASA 4 Lớp | Mét dài (m) | 148.000 – 178.000 đ | Loaị thông dụng nhất cho nhà xưởng, kho bãi, trang trại |
| 3.0 mm | PVC / ASA 4 Lớp | Mét dài (m) | 178.000 – 218.000 đ | Chịu lực cao, thích hợp nhà xưởng hóa chất, KCN |
Lưu ý: Mức giá trên áp dụng cho khổ rộng tiêu chuẩn 1.06-1.07m (khổ hiệu dụng sau khi đè sóng là 0.96-1m). Giá chưa bao gồm thuế VAT 8% và phí vận chuyển. Đơn hàng cho nhà xưởng >300m² sẽ nhận chiết khấu thêm từ 5% – 10%.
Bảng giá phụ kiện đồng bộ mái tôn nhựa PVC giá bao nhiêu
Bên cạnh câu hỏi tôn nhựa pvc giá bao nhiêu, chủ đầu tư cũng cần quan tâm đến chi phí phụ kiện lắp đặt để đảm bảo mái nhà xưởng không bị dột nước:
| Tên phụ kiện đồng bộ | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Công dụng kỹ thuật |
| Tấm úp nóc PVC/ASA | Cái (mét) | 148.000 đ | Chống thấm đỉnh mái giao nhau giữa 2 dốc tôn |
| Tấm úp sườn mái / Diềm mái | Mét | 148.000 đ | Che chắn viền mép mái, ngăn nước tạt ngang |
| Nắp chụp đầu vít cao cấp | Bộ (200 cái) | 300.000 đ | Bảo vệ chân vít không bị gỉ sét, chống dột 100% |
| Tấm chạc ba/bốn | Cái | 160.000 đ | Dùng cho cấu trúc mái chữ T hoặc mái chóp phức tạp |
2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng tới tôn nhựa pvc giá bao nhiêu?
Nhiều khách hàng phân vân vì sao cùng một nhãn hiệu nhưng các đơn vị lại báo giá chênh lệch từ vài chục ngàn đồng mỗi mét. Việc hiểu rõ các yếu tố định giá sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác:
2.1 Độ dày tấm tôn nhựa (từ 2.0mm đến 3.0mm)
Độ dày càng lớn (2.5mm – 3.0mm), lượng hạt nhựa PVC/ASA nguyên sinh tiêu tốn càng nhiều khiến chi phí sản xuất tăng. Tuy nhiên, độ dày lớn mang lại khả năng chịu tải bão gió và giảm ồn vượt trội.

2.2 Cấu tạo 4 lớp nhựa nguyên sinh PVC & lớp phủ ASA
Tôn nhựa PVC chất lượng cao kết hợp công nghệ co-extrusion 4 lớp. Lớp bề mặt phủ nhựa ASA siêu bền chịu thời tiết UV, chống phai màu. Loại phủ ASA nguyên chất sẽ có giá cao hơn nhựa tái chế thông thường.

<<Xem thêm>>: Tôn nhựa PVC/ASA Khởi Thành 4 lớp giúp chống nóng, chống ăn mòn hiệu quả
2.3 Quy cách kiểu sóng tôn (5 sóng, 3 sóng, 11 sóng)
Thiết kế sóng vuông 5 sóng (thoát nước nhanh cho nhà xưởng rộng), 3 sóng hay 11 sóng (dành cho vách ngăn & mái hiên) yêu cầu khuôn đùn nhựa khác nhau, ảnh hưởng nhẹ đến chi phí gia công.
<<Xem thêm>>: Quy trình thi công tôn nhựa PVC chuẩn kỹ thuật
3. Vì sao tôn nhựa pvc giá bao nhiêu lại được các chủ thầu săn đón?
Dù mức giá tôn nhựa PVC/ASA ban đầu có thể nhỉnh hơn tôn sắt kẽm đơn thuần khoảng 15% – 20%, nhưng xét về bài toán kinh tế lâu dài 20 – 30 năm, tôn nhựa PVC giá bao nhiêu lại giúp chủ đầu tư tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí bảo trì.
3.1 Chống ăn mòn hóa chất và hơi muối biển 100%
Khác với tôn kẽm bị mục rỉ sau 2 – 3 năm lợp tại khu vực xi mạ, trang trại chăn nuôi hay vùng ven biển, nhựa PVC không bị oxy hóa bởi axit, kiềm hay hơi muối.
3.2 Cách nhiệt chống nóng hạ từ 6 – 8°C
Lớp nhựa PVC có hệ số truyền nhiệt cực thấp (chỉ bằng 1/2000 so với kim loại). Mái nhà xưởng luôn mát mẻ mà không cần tốn chi phí phun nước làm mát hay dán thêm mút xốp PE cách nhiệt.
3.3 Cách âm giảm tiếng ồn 80% khi trời mưa
Cấu trúc nhựa đa lớp hấp thụ sóng âm, loại bỏ tiếng ồn rầm rộ khi mưa rào, tạo môi trường làm việc yên tĩnh cho công nhân trong xưởng sản xuất.
4. So sánh tôn nhựa pvc giá bao nhiêu với các vật liệu lợp mái khác?
Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa tôn nhựa PVC/ASA và các dòng tôn truyền thống:
| Tiêu chí so sánh | Tôn Nhựa PVC/ASA 4 Lớp | Tôn Tấm Sắt Mạ Kẽm | Tôn Xi Măng Fibro | Tôn Polycarbonate |
| Đơn giá vật tư/m2 | 108.000 – 188.000 đ | 85.000 – 140.000 đ | 60.000 – 80.000 đ | 150.000 – 260.000 đ |
| Khả năng chống gỉ axit | Tuyệt đối 100% | Rất kém (Dễ gỉ rỉ) | Trung bình | Tốt |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt (Hạ 6 – 8°C) | Rất nóng (Hấp nhiệt) | Trung bình | Kém (Cho nắng qua) |
| Độ bền trung bình | 30 – 50 năm | 5 – 10 năm | 7 – 12 năm | 10 – 15 năm |
5. Hướng dẫn kỹ thuật thi công tối ưu chi phí tôn nhựa pvc giá bao nhiêu

Để đảm bảo độ bền kết cấu trên 25 năm và không phát sinh chi phí sửa chữa dột nước, thợ thi công cần tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật sau:
Khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn: Khuyên dùng khoảng cách từ 46cm – 66cm cho độ dày tôn 2.5mm đến 3.0mm. Không nên làm xà gồ quá thưa >90cm khiến mái tôn bị võng.
Độ dốc mái tối thiểu: Độ dốc mái khuyến nghị >20% để đảm bảo khả năng thoát nước mưa nhanh chóng.
Kỹ thuật bắn vít chuẩn: Sử dụng vít chuyên dụng và kết hợp với nắp chụp đầu vít để bảo vít tránh bị gỉ sét theo thời gian. Bắn vít trực tiếp trên đỉnh sóng dương của tôn nhựa.
Cắt tôn nhựa: Sử dụng máy cắt đĩa hợp kim mịn để vết cắt sắc nét, không để lại bavia xơ nhựa.
6. Kinh nghiệm chọn mua tôn nhựa pvc giá bao nhiêu uy tín?
Khi chọn mua tôn nhựa PVC/ASA, khách hàng cần kiểm tra kỹ các tiêu chí chất lượng để tránh mua phải hàng trôi nổi kém chất lượng:
Chứng chỉ CO/CQ: Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và chứng chỉ chất lượng vật liệu.

Tôn nhựa PVC giá bao nhiêu – Tôn có in nhãn hiệu Mặt cắt 4 lớp rõ ràng: Quan sát lát cắt dọc tấm tôn phải thấy phân lớp hạt nhựa PVC nguyên sinh mịn xốp đàn hồi và lớp ASA màu sắc đồng đều.
Dấu dập chìm nhãn hiệu: Sản phẩm chính hãng luôn có dòng chữ in phun điện tử ghi rõ nhà sản xuất và thông số độ dày chạy dọc viền tôn.
Chính sách bảo hành bằng văn bản: Lựa chọn đơn vị cam kết bảo hành 10-20 năm tùy dòng.

Tôn nhựa PVC giá bao nhiêu – Chứng nhận bảo hành
7. Hỏi đáp (FAQ) về tôn nhựa pvc giá bao nhiêu
Q1: Tôn nhựa pvc giá bao nhiêu 1m2 trên thị trường hiện nay?
Trả lời: Giá tôn nhựa PVC tính theo mét vuông (m2) dao động từ 108.000 VNĐ – 188.000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào độ dày (từ 2.0mm đến 3.0mm) và khổ rộng thực tế của tấm tôn (thường khổ 1.06-1.07m, hiệu dụng 0.96-1m).
Q2: Tôn nhựa PVC ASA có tuổi thọ sử dụng bao nhiêu năm?
Trả lời: Tôn nhựa PVC phủ lớp ASA nguyên sinh cao cấp có tuổi thọ từ 30 đến 50 năm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, chống giòn gãy và không phai màu trong suốt 10 năm đầu.
Q3: Tôn nhựa PVC có bị cháy khi gặp lửa không?
Trả lời: Tôn nhựa PVC có khả năng chống cháy lan tự ngắt ngọn lửa (Class B1). Nhựa PVC cứng chứa clo tự nhiên giúp vật liệu không tự bắt cháy khi loại bỏ nguồn nhiệt trực tiếp.
Q4: Tôn nhựa PVC chịu được hóa chất axit và hơi muối biển không?
Trả lời: Có! Khả năng chống ăn mòn hóa chất axit, kiềm, phân bón và hơi muối biển đạt 100%. Đây là ưu điểm vượt trội giúp tôn nhựa PVC hoàn toàn không gỉ sét như tôn kẽm.
Q5: Khả năng giảm nhiệt độ của tôn nhựa PVC ASA như thế nào?
Trả lời: Nhờ cấu tạo 4 lớp cách nhiệt cùng lớp ASA phản xạ tia hồng ngoại, tôn nhựa PVC giúp hạ nhiệt độ mái nhà xưởng từ 6°C – 8°C so với môi trường bên ngoài, giảm đáng kể chi phí điện quạt làm mát.
Q6: Tôn nhựa PVC giá báo nhiêu khi mua để lợp nhà xưởng thông thường và nhà xưởng hóa chất?
Trả lời: Đối với nhà xưởng thông thường nên dùng độ dày 2.5mm. Với nhà xưởng xi mạ, xưởng hóa chất hoặc khu vực có gió bão lớn nên chọn độ dày 3.0mm để đảm bảo kết cấu vững chắc.
Q7: Khoảng cách xà gồ lợp tôn nhựa PVC tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Trả lời: Khoảng cách xà gồ khuyến nghị khi lợp tôn nhựa PVC là từ 46cm đến 66cm (tùy độ dày tôn và tải trọng gió). Khoảng cách này đảm bảo tấm tôn không bị võng và chịu được bão giật.
Q8: Mua tôn nhựa PVC ở đâu để có giá tận xưởng rẻ nhất?
Trả lời: Bạn nên mua trực tiếp tại các đại lý phân phối ủy quyền hoặc nhà máy sản xuất tôn nhựa PVC ASA chính hãng có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ để nhận mức chiết khấu từ 5% – 12% theo số lượng lớn.
8. Kết luận
Qua bài viết trên, hy vọng quý khách hàng đã tìm được lời giải đáp thỏa đáng cho thắc mắc tôn nhựa pvc giá bao nhiêu năm 2026. Tôn nhựa PVC/ASA 4 lớp là khoản đầu tư thông minh, giúp công trình nhà xưởng và trang trại của bạn bền bỉ vượt thời gian, loại bỏ hoàn toàn mối lo rỉ sét gỉ ăn mòn và giảm đáng kể chi phí điều hòa làm mát. Liên hệ Tôn Nhựa Khởi Thành ngay để nhận mẫu thử miễn phí và báo giá chiết khấu ngay hôm nay!
<<Xem thêm>>: Tôn nhựa chống ăn mòn hóa chất cho nhà xưởng
Hotline: 0366 999 997
Facebook: Tôn Nhựa Khởi Thành
Youtube: TÔN NHỰA KHỞI THÀNH
Tiktok: @tonnhuakhoithanh
- Nhà Máy Sản Xuất: Lô S5A, Đường số 11, KCN Hải Sơn mở rộng ( GĐ 3+4), xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- Chi Nhánh Miền Tây: 459 QL 1A, đường Võ Văn Kiệt, khóm 5, phường Phú Lợi, thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- Chi Nhánh Gia Lai: 265 Phan Đình Giót, Tổ 3, Phường An Bình, Thị xã An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- Chi Nhánh Quảng Ngãi: 135A, Nguyễn Đình Chiểu, phường Nghĩa Lộ, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

